| # | Thẻ | Ưu đãi chào mừng | Giá trị ước tính | Phí thường niên |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Delta SkyMiles Reserve American Express Amex |
60.000 dặm bay (chi tiêu $5,000 trong 6 tháng) | $1200 | $650/năm |
| 2 |
Ink Business Preferred Chase |
90.000 điểm (chi tiêu $8,000 trong 3 tháng) | $1100 | $95/năm |
| 3 |
The Platinum Card Amex |
80.000 điểm MR (chi tiêu $8,000 trong 6 tháng) | $1000 | $895/năm |
| 4 |
Chase Sapphire Reserve Chase |
60.000 điểm (chi tiêu $4,000 trong 3 tháng) | $900 | $795/năm |
| 5 |
World of Hyatt Chase |
60.000 điểm (theo bậc, minh họa) | $900 | $95/năm |
| 6 |
Delta SkyMiles Platinum American Express Amex |
60.000 dặm bay (chi tiêu $3,000 trong 6 tháng) | $900 | $350/năm |
| 7 |
United Quest Card Chase |
70.000 dặm bay (chi tiêu $4,000 trong 3 tháng) | $900 | $350/năm |
| 8 |
Marriott Bonvoy Bevy American Express Amex |
85.000 điểm (chi tiêu $5,000 trong 6 tháng) | $900 | $250/năm |
| 9 |
American Express Business Gold Amex |
70.000 điểm MR (chi tiêu $10,000 trong 3 tháng) | $900 | $375/năm |
| 10 |
Alaska Airlines Visa Bank of America |
50.000 dặm bay + vé đồng hành (minh họa) | $800 | $95/năm |
| 11 |
IHG One Rewards Premier Chase |
140.000 điểm (chi tiêu $3,000 trong 3 tháng) | $800 | $99/năm |
| 12 |
Hilton Honors American Express Surpass Amex |
130.000 điểm (chi tiêu $3,000 trong 6 tháng) | $800 | $150/năm |
| 13 |
Chase Sapphire Preferred Chase |
60.000 điểm (chi tiêu $4,000 trong 3 tháng) | $750 | $95/năm |
| 14 |
Ink Business Unlimited Chase |
$750 (chi tiêu $6,000 trong 3 tháng) | $750 | Miễn phí |
| 15 |
Capital One Venture X Capital One |
75.000 dặm bay (chi tiêu $4,000 trong 3 tháng) | $750 | $395/năm |
| 16 |
Capital One Venture Capital One |
75.000 dặm bay (chi tiêu $4,000 trong 3 tháng) | $750 | $95/năm |
| 17 |
Citi / AAdvantage Platinum Select Citi |
50.000 dặm bay (chi tiêu $2,500 trong 3 tháng) | $750 | $99/năm |
| 18 |
Chase Ink Business Cash Chase |
$750 (chi tiêu $6,000 trong 6 tháng) | $750 | Miễn phí |
| 19 |
U.S. Bank Altitude Reserve U.S. Bank |
50.000 điểm = $750 dùng cho du lịch (chi tiêu $4,500 trong 90 ngày) | $750 | $400/năm |
| 20 |
American Express Gold Amex |
60.000 điểm MR (chi tiêu $6,000 trong 6 tháng) | $700 | $325/năm |
| 21 |
Citi Strata Premier Citi |
70.000 điểm ThankYou (minh họa) | $700 | $95/năm |
| 22 |
United Explorer Chase |
60.000 dặm bay (minh họa) | $700 | $150/năm |
| 23 |
Southwest Rapid Rewards Plus Chase |
50.000 điểm (chi tiêu $1,000 trong 3 tháng) | $700 | $99/năm |
| 24 |
Southwest Rapid Rewards Priority Chase |
50.000 điểm (chi tiêu $1,000 trong 3 tháng) | $700 | $229/năm |
| 25 |
BofA Premium Rewards Bank of America |
60.000 điểm = $600 (minh họa) | $600 | $95/năm |
| 26 |
Marriott Bonvoy Boundless Chase |
3 phiếu đêm miễn phí (minh họa) | $600 | $95/năm |
| 27 |
JetBlue Plus Card Barclays |
50.000 điểm (chi tiêu $1,000 trong 3 tháng) | $600 | $99/năm |
| 28 |
Delta SkyMiles Gold Amex |
50.000 dặm bay (minh họa) | $550 | $150/năm |
| 29 |
Wyndham Rewards Earner Plus Barclays |
45.000 điểm (chi tiêu $1,000 trong 3 tháng) | $500 | $95/năm |
| 30 |
PenFed Pathfinder Rewards PenFed |
50.000 điểm (chi tiêu $3,000 trong 90 ngày) | $500 | $95/năm |
| 31 |
American Express Green Card Amex |
40.000 điểm MR (chi tiêu $3,000 trong 6 tháng) | $450 | $150/năm |
| 32 |
Hilton Honors Card Amex |
70.000 điểm Hilton (minh họa) | $350 | Miễn phí |
| 33 |
Chase Freedom Unlimited Chase |
Thêm 1.5% hoàn tiền mọi giao dịch trong năm đầu | $300 | Miễn phí |
| 34 |
Discover it Cash Back Discover |
Năm đầu nhân đôi hoàn tiền (Cashback Match) | $300 | Miễn phí |
| 35 |
Blue Cash Preferred Amex |
$250 (chi tiêu $3,000 trong 6 tháng) | $250 | $95/năm |
| 36 |
American Airlines AAdvantage MileUp Citi |
10.000 dặm bay + $50 tín dụng sao kê (chi tiêu $500 trong 3 tháng) | $250 | Miễn phí |
| 37 |
Navy Federal More Rewards American Express Navy Federal |
25.000 điểm = $250 (chi tiêu $3,000 trong 90 ngày) | $250 | Miễn phí |
| 38 |
Bank of America Travel Rewards Bank of America |
25.000 điểm = $250 du lịch (chi tiêu $1,000 trong 90 ngày) | $250 | Miễn phí |
| 39 |
Chase Freedom Flex Chase |
$200 (chi tiêu $500 trong 3 tháng) | $200 | Miễn phí |
| 40 |
Blue Cash Everyday Amex |
$200 (chi tiêu $2,000 trong 6 tháng) | $200 | Miễn phí |
| 41 |
Citi Double Cash Citi |
$200 (chi tiêu $1,500 trong 6 tháng) | $200 | Miễn phí |
| 42 |
Citi Custom Cash Citi |
$200 (chi tiêu $1,500 trong 6 tháng) | $200 | Miễn phí |
| 43 |
Capital One Savor Capital One |
$200 (chi tiêu $500 trong 3 tháng) | $200 | Miễn phí |
| 44 |
Capital One Quicksilver Capital One |
$200 (chi tiêu $500 trong 3 tháng) | $200 | Miễn phí |
| 45 |
BofA Customized Cash Bank of America |
$200 (chi tiêu $1,000 trong 90 ngày) | $200 | Miễn phí |
| 46 |
Wells Fargo Active Cash Wells Fargo |
$200 (chi tiêu $500 trong 3 tháng) | $200 | Miễn phí |
| 47 |
Wells Fargo Autograph Wells Fargo |
20.000 điểm (minh họa) | $200 | Miễn phí |
| 48 |
U.S. Bank Cash+ U.S. Bank |
$200 (chi tiêu $1,000 trong 90 ngày) | $200 | Miễn phí |
| 49 |
U.S. Bank Altitude Go U.S. Bank |
20.000 điểm = $200 (minh họa) | $200 | Miễn phí |
| 50 |
SoFi Credit Card SoFi |
$200 (giá trị mở thẻ minh họa) | $200 | Miễn phí |
| 51 |
Upgrade Cash Rewards Visa Upgrade |
$200 (minh họa) sau khi mở tài khoản checking thưởng | $200 | Miễn phí |
| 52 |
Navy Federal cashRewards Navy Federal |
$200 (chi tiêu $2,000 trong 90 ngày) | $200 | Miễn phí |
| 53 |
USAA Preferred Cash Rewards USAA |
$200 (chi tiêu $1,000 trong 90 ngày) | $200 | Miễn phí |
| 54 |
Citi Rewards+ Citi |
20.000 điểm ThankYou (chi tiêu $1,500 trong 3 tháng) | $200 | Miễn phí |
| 55 |
Blue Business Plus Amex |
15.000 điểm MR (minh họa) | $150 | Miễn phí |
| 56 |
Discover it Student Discover |
Năm đầu nhân đôi hoàn tiền | $150 | Miễn phí |
| 57 |
Prime Visa Chase |
Thẻ quà Amazon $100–200 khi được duyệt | $150 | Miễn phí |
| 58 |
Fidelity Rewards Visa Signature Elan Financial |
$150 (minh họa) gửi vào tài khoản Fidelity | $150 | Miễn phí |
| 59 |
American Express EveryDay Amex |
10.000 điểm MR (chi tiêu $2,000 trong 6 tháng) | $150 | Miễn phí |
| 60 |
Discover it Secured Discover |
Năm đầu nhân đôi hoàn tiền (ký quỹ từ $200) | $100 | Miễn phí |
| 61 |
PenFed Power Cash Rewards PenFed |
$100 (chi tiêu $1,500 trong 90 ngày) | $100 | Miễn phí |
| 62 |
Capital One Quicksilver Student Capital One |
$50 (chi tiêu $100 trong 3 tháng, minh họa) | $50 | Miễn phí |
| 63 |
Chase Freedom Rise Chase |
Thưởng $25 (cài đặt tự động thanh toán) | $25 | Miễn phí |
⚠️ Miễn trừ: Trang này là ý tưởng sản phẩm. Mọi dữ liệu thẻ, thưởng và con số chỉ mang tính minh họa, không theo thời gian thực, có thể sai lệch và không phải lời khuyên tài chính. Hãy kiểm tra trang chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.