vs
| American Express Gold | American Express Green Card | |
| Thưởng mở thẻ (ước tính) | 60.000 điểm MR (chi tiêu $6,000 trong 6 tháng) | 40.000 điểm MR (chi tiêu $3,000 trong 6 tháng) |
| Phí thường niên | $325/năm | $150/năm |
| Phí giao dịch ngoại tệ | Miễn | Miễn |
| Điểm gợi ý | 670+ | 670+ |
| Điểm nổi bật | 4x nhà hàng (trong hạn mức) 4x siêu thị Mỹ Tín dụng ăn uống & giao đồ hằng tháng | 3x du lịch, giao thông & ăn uống toàn cầu $189 tín dụng CLEAR Plus mỗi năm Miễn phí giao dịch ngoại tệ; chấp nhận tín dụng nước ngoài qua Nova Credit |
| Phù hợp với ai | Hợp với người chi mạnh cho ăn uống & siêu thị — và người mới nhập cư có thể xin bằng lịch sử tín dụng nước ngoài. | Hợp với người du lịch muốn xây điểm Membership Rewards mà không phải trả phí thường niên cao cấp. |
⚠️ Miễn trừ: Trang này là ý tưởng sản phẩm. Mọi dữ liệu thẻ, thưởng và con số chỉ mang tính minh họa, không theo thời gian thực, có thể sai lệch và không phải lời khuyên tài chính. Hãy kiểm tra trang chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.